銜戴 xián dài · hàm đái Hán Việt: hàm đái · Pinyin: xián dài Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 戴 (đái)Pinyinxián dàiHán Việthàm đáiCấu tạo銜 + 戴 · hàm + đái nghĩa thành phần: hàm + đái