銜揭 xián jiē · hàm yết Hán Việt: hàm yết · Pinyin: xián jiē Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 揭 (yết)Pinyinxián jiēHán Việthàm yếtCấu tạo銜 + 揭 · hàm + yết nghĩa thành phần: hàm + yết