銜敕 xián chì · hàm sắc Hán Việt: hàm sắc · Pinyin: xián chì Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 敕 (sắc)Pinyinxián chìHán Việthàm sắcCấu tạo銜 + 敕 · hàm + sắc nghĩa thành phần: hàm + sắc