銜檢 xián jiǎn · hàm kiểm Hán Việt: hàm kiểm · Pinyin: xián jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 檢 (kiểm)Pinyinxián jiǎnHán Việthàm kiểmCấu tạo銜 + 檢 · hàm + kiểm nghĩa thành phần: hàm + kiểm