銜牌 xián pái · hàm bài Hán Việt: hàm bài · Pinyin: xián pái Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 牌 (bài)Pinyinxián páiHán Việthàm bàiCấu tạo銜 + 牌 · hàm + bài nghĩa thành phần: hàm + bài