銜發 xián fā · hàm phát Hán Việt: hàm phát · Pinyin: xián fā Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 發 (phát)Pinyinxián fāHán Việthàm phátCấu tạo銜 + 發 · hàm + phát nghĩa thành phần: hàm + phát