銜碑 xián bēi · hàm bi Hán Việt: hàm bi · Pinyin: xián bēi Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 碑 (bi)Pinyinxián bēiHán Việthàm biCấu tạo銜 + 碑 · hàm + bi nghĩa thành phần: hàm + bi