銜索 xián suǒ · hàm tác Hán Việt: hàm tác · Pinyin: xián suǒ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 索 (tác)Pinyinxián suǒHán Việthàm tácCấu tạo銜 + 索 · hàm + tác nghĩa thành phần: hàm + tác