銜結

xián jié hàm kết

Hán Việt: hàm kết · Pinyin: xián jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻報恩。為「結草銜環」的省文。參見「結草銜環」條。《喻世明言.卷二七.金玉奴棒打薄情郎》:「此事全仗玉成,當效銜結之報。」