銜羈 xián jī · hàm ki Hán Việt: hàm ki · Pinyin: xián jī Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 羈 (ki)Pinyinxián jīHán Việthàm kiCấu tạo銜 + 羈 · hàm + ki nghĩa thành phần: hàm + ki