銜聚 xián jù · hàm tụ Hán Việt: hàm tụ · Pinyin: xián jù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 聚 (tụ)Pinyinxián jùHán Việthàm tụCấu tạo銜 + 聚 · hàm + tụ nghĩa thành phần: hàm + tụ