銜膽 xián dǎn · hàm đảm Hán Việt: hàm đảm · Pinyin: xián dǎn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 膽 (đảm)Pinyinxián dǎnHán Việthàm đảmCấu tạo銜 + 膽 · hàm + đảm nghĩa thành phần: hàm + đảm