銜訓 xián xùn · hàm huấn Hán Việt: hàm huấn · Pinyin: xián xùn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 訓 (huấn)Pinyinxián xùnHán Việthàm huấnCấu tạo銜 + 訓 · hàm + huấn nghĩa thành phần: hàm + huấn