銜辛 xián xīn · hàm tân Hán Việt: hàm tân · Pinyin: xián xīn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 辛 (tân)Pinyinxián xīnHán Việthàm tânCấu tạo銜 + 辛 · hàm + tân nghĩa thành phần: hàm + tân