銜酷 xián kù · hàm khốc Hán Việt: hàm khốc · Pinyin: xián kù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 酷 (khốc)Pinyinxián kùHán Việthàm khốcCấu tạo銜 + 酷 · hàm + khốc nghĩa thành phần: hàm + khốc