銜隙 xián xì · hàm khích Hán Việt: hàm khích · Pinyin: xián xì Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 隙 (khích)Pinyinxián xìHán Việthàm khíchCấu tạo銜 + 隙 · hàm + khích nghĩa thành phần: hàm + khích