銜頭 xián tóu · hàm đầu Hán Việt: hàm đầu · Pinyin: xián tóu Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 頭 (đầu)Pinyinxián tóuHán Việthàm đầuCấu tạo銜 + 頭 · hàm + đầu nghĩa thành phần: hàm + đầu Nghĩa EngCihui 銜頭 iántóu n. title (of a person by right of office/attainments/etc.)