銜鳳 xián fèng · hàm phượng Hán Việt: hàm phượng · Pinyin: xián fèng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 鳳 (phượng)Pinyinxián fèngHán Việthàm phượngCấu tạo銜 + 鳳 · hàm + phượng nghĩa thành phần: hàm + phượng