銬子 kào zi·KHẢO TỬ Hán Việt: KHẢO TỬ · Pinyin: kào zi Tổng quan cái còng 新华 · Tân Hoa Đại lục 〈方〉手铐。 Cấu tạo: 銬 + 子 (tử)Pinyinkào ziHán ViệtKHẢO TỬCấu tạo銬 + 子 Nghĩa ViệtBiên soạn 銬子 kàozi n. handcuffs M:¹fùEngCihui 銬子 kàozi n. handcuffs M:¹fù Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒