銬鐐

kào liào

Pinyin: kào liào

Tổng quan

Cấu tạo: + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手銬和腳鐐。用以束縛犯人的手腳,防止其逃脫。

Eng

  • Cihui 銬鐐 àoliào n. shackles M:¹fù