鑾儀衛

luán yí wèi loan nghi vệ

Hán Việt: loan nghi vệ · Pinyin: luán yí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (nghi) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官署名。清改明锦衣卫为銮仪卫﹐掌乘舆供奉卤簿仪仗之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官署名。清改明锦衣卫为銮仪卫﹐掌乘舆供奉卤簿仪仗之事。