銲嘴

hãn chủy

Hán Việt: hãn chủy

Tổng quan

đầu mỏ hàn

Cấu tạo: 銲 (hãn) + 嘴 (chủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子