銲料

hãn liêu

Hán Việt: hãn liêu

Tổng quan

nguyên liệu hàn; chất hàn (như hợp kim của chì và thiếc, hợp kim của đồng và kẽm)

Cấu tạo: 銲 (hãn) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất hàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆