銲炬 hãn cự Hán Việt: hãn cự Tổng quan mỏ hàn Cấu tạo: 銲 (hãn) + 炬 (cự)Hán Việthãn cựCấu tạo銲 + 炬 · hãn + cự nghĩa thành phần: hãn + cự Từ liên quan Gần nghĩa炬蠟 · 銲劑 · 銲嘴 · 銲工 · 銲接 · 銲料 · 銲條 · 銲槍