銲炬 hãn cự Hán Việt: hãn cự Tổng quan mỏ hàn。銲槍。 Cấu tạo: 銲 (hãn) + 炬 (cự)Hán Việthãn cựCấu tạo銲 + 炬 · hãn + cự nghĩa thành phần: hãn + cự Nghĩa ViệtCihui mỏ hàn。銲槍。