銳志
duệ chí
Hán Việt: duệ chí · Pinyin: ruì zhì
Tổng quan
quyết tâm vững chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết tâm vững chắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意志堅決。宋.歐陽修〈論乞主張范仲淹富弼等行事剳子〉:「陛下專心銳志,必不自怠。」
Eng
- CC-CEDICT firm determination
- Cihui firm determination