銳角

ruì jiǎo duệ giác

Hán Việt: duệ giác · Pinyin: ruì jiǎo

Tổng quan

góc nhọn góc nhọn。小於直角的角。

Cấu tạo: (duệ) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc nhọn góc nhọn。小於直角的角。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小於直角的角稱為「銳角」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见角 4.”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见角④”(1205页)。

Eng

  • CC-CEDICT acute angle
  • Cihui acute angle