销委 tiêu ủy Hán Việt: tiêu ủy Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 委 (ủy)Hán Việttiêu ủyCấu tạo销 + 委 · tiêu + ủy nghĩa thành phần: tiêu + ủy