銷患 xiāo huàn · tiêu hoạn Hán Việt: tiêu hoạn · Pinyin: xiāo huàn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 患 (hoạn)Pinyinxiāo huànHán Việttiêu hoạnCấu tạo銷 + 患 · tiêu + hoạn nghĩa thành phần: tiêu + hoạn