銷損 xiāo sǔn · tiêu tổn Hán Việt: tiêu tổn · Pinyin: xiāo sǔn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 損 (tổn)Pinyinxiāo sǔnHán Việttiêu tổnCấu tạo銷 + 損 · tiêu + tổn nghĩa thành phần: tiêu + tổn