銷曠 xiāo kuàng · tiêu khoáng Hán Việt: tiêu khoáng · Pinyin: xiāo kuàng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 曠 (khoáng)Pinyinxiāo kuàngHán Việttiêu khoángCấu tạo銷 + 曠 · tiêu + khoáng nghĩa thành phần: tiêu + khoáng