銷歇 xiāo xiē·tiêu hiết Hán Việt: tiêu hiết · Pinyin: xiāo xiē Tổng quan ngừng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.消失。 2.衰败零落。 3.停息﹔休止。 Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 歇 (hiết)Pinyinxiāo xiēHán Việttiêu hiếtTừ loạiđộngCấu tạo銷 + 歇 · tiêu + hiết nghĩa thành phần: tiêu + hiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngừng Từ liên quan Gần nghĩa歇下 · 歇業 · 歇乏 · 歇伏 · 歇凉 · 歇則 · 歇和 · 歇夏