销磨 tiêu ma Hán Việt: tiêu ma Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 磨 (ma)Hán Việttiêu maCấu tạo销 + 磨 · tiêu + ma nghĩa thành phần: tiêu + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 銷耗磨滅。《儒林外史》第五五回:「話說萬曆二十三年,那南京的名士都已漸漸銷磨盡了。」