銷籤 xiāo qiān · tiêu thiêm Hán Việt: tiêu thiêm · Pinyin: xiāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 籤 (thiêm)Pinyinxiāo qiānHán Việttiêu thiêmCấu tạo銷 + 籤 · tiêu + thiêm nghĩa thành phần: tiêu + thiêm