銷落 xiāo luò · tiêu lạc Hán Việt: tiêu lạc · Pinyin: xiāo luò Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 落 (lạc)Pinyinxiāo luòHán Việttiêu lạcCấu tạo銷 + 落 · tiêu + lạc nghĩa thành phần: tiêu + lạc