銷號

xiāo hào tiêu hào

Hán Việt: tiêu hào · Pinyin: xiāo hào

Tổng quan

đóng tài khoản | hủy số (điện thoại)

Cấu tạo: (tiêu) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng tài khoản | hủy số (điện thoại)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消去编号。表示已处理毕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消去编号。表示已处理毕。

Eng

  • CC-CEDICT to close an account; to cancel a (phone) number
  • Cihui to close an account; to cancel a (phone) number