銷距 xiāo jù · tiêu cự Hán Việt: tiêu cự · Pinyin: xiāo jù Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 距 (cự)Pinyinxiāo jùHán Việttiêu cựCấu tạo銷 + 距 · tiêu + cự nghĩa thành phần: tiêu + cự