銷釋 xiāo shì · tiêu thích Hán Việt: tiêu thích · Pinyin: xiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 釋 (thích)Pinyinxiāo shìHán Việttiêu thíchCấu tạo銷 + 釋 · tiêu + thích nghĩa thành phần: tiêu + thích Nghĩa ViệtCihui tiêu thích (術語)銷釋金剛科儀會要註解一曰:「銷釋喻科文之解判,能分事理,銷者煎銷也,釋者解釋也。」☸