銷釋

xiāo shìtiêu thích

Hán Việt: tiêu thích · Pinyin: xiāo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.消解﹔消散。 2.消溶。

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)銷釋金剛科儀會要註解一曰:「銷釋喻科文之解判,能分事理,銷者煎銷也,釋者解釋也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

釋義 · 釋俗 · 釋典 · 釋出 · 釋卷 · 釋名 · 釋回 · 釋嫌