銷量
tiêu lượng
Hán Việt: tiêu lượng · Pinyin: xiāo liàng
Tổng quan
khối lượng bán ra
Nghĩa
Việt
- Cihui khối lượng bán ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指銷售量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 销售数量:~大幅度攀升。
Eng
- CC-CEDICT sales volume
- Cihui sales volume