銷釘 xiāo dīng·tiêu đinh Hán Việt: tiêu đinh · Pinyin: xiāo dīng Tổng quan đinh ghim 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即销子。参见"销子"。 Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 釘 (đinh)Pinyinxiāo dīngHán Việttiêu đinhCấu tạo銷 + 釘 · tiêu + đinh nghĩa thành phần: tiêu + đinh Nghĩa ViệtBiên soạn 銷釘 iāodīng n. pin; peg; dowelEngCihui 銷釘 iāodīng n. pin; peg; dowel Từ liên quan Gần nghĩa釘問 · 釘帽 · 釘鈴 · 釘鞋 · 銷場 · 銷歇 · 銷燬 · 銷釋