销炼 tiêu luyện Hán Việt: tiêu luyện Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 炼 (luyện)Hán Việttiêu luyệnCấu tạo销 + 炼 · tiêu + luyện nghĩa thành phần: tiêu + luyện