銷隳 xiāo huī · tiêu huy Hán Việt: tiêu huy · Pinyin: xiāo huī Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 隳 (huy)Pinyinxiāo huīHán Việttiêu huyCấu tạo銷 + 隳 · tiêu + huy nghĩa thành phần: tiêu + huy