銷骨 tiêu cốt Hán Việt: tiêu cốt Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 骨 (cốt)Hán Việttiêu cốtCấu tạo銷 + 骨 · tiêu + cốt nghĩa thành phần: tiêu + cốt Nghĩa EngCihui 銷骨 xiāogǔ v.o. 1. penetrate to the bone 2. gravely harm