銼刀

cuò dāotỏa đao

Hán Việt: tỏa đao · Pinyin: cuò dāo

Tổng quan

cái giũa

新华 · Tân Hoa Đại lục

锉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以鋼鐵製成,上有鋸齒狀紋路,可用來磨銅、鐵、竹、木等物品的工具。其形多種,如扁銼、方銼、圓銼、半圓銼等。

Cấu tạo: 銼 (tỏa) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái dũa
  • Google Alex v6 dụng cụ giũa
  • VietPhrases cái giũa
  • Biên soạn 銼刀 cuòdāo n. file M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以鋼鐵製成,上有鋸齒狀紋路,可用來磨銅、鐵、竹、木等物品的工具。其形多種,如扁銼、方銼、圓銼、半圓銼等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锉。

Eng

  • Cihui file (metalworking and woodworking tool)

Đức

  • Handedict Feile

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀傷 · 刀俎 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀 · 刀刃