锉刻 tỏa khắc Hán Việt: tỏa khắc Tổng quan Cấu tạo: 锉 (tỏa) + 刻 (khắc)Hán Việttỏa khắcCấu tạo锉 + 刻 · tỏa + khắc nghĩa thành phần: tỏa + khắc