銼子 tỏa tử Hán Việt: tỏa tử Tổng quan Cấu tạo: 銼 (tỏa) + 子 (tử)Hán Việttỏa tửCấu tạo銼 + 子 · tỏa + tử nghĩa thành phần: tỏa + tử Nghĩa EngCihui 銼子 uòzi n. file M:¹bǎ