鋁條 lữ điều Hán Việt: lữ điều Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 條 (điều)Hán Việtlữ điềuCấu tạo鋁 + 條 · lữ + điều nghĩa thành phần: lữ + điều Nghĩa EngCihui 鋁條 ǚtiáo n. aluminum bar M:²gēn