鋁礦 lữ quáng Hán Việt: lữ quáng Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 礦 (quáng)Hán Việtlữ quángCấu tạo鋁 + 礦 · lữ + quáng nghĩa thành phần: lữ + quáng Nghĩa EngCihui 鋁礦 ǚkuàng n. aluminum ore/mine M:⁴zuò