鋁箔

lǚ bó lữ bạc

Hán Việt: lữ bạc · Pinyin: lǚ bó

Tổng quan

giấy bạc

Cấu tạo: (lữ) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以鋁製成的薄片。具有耐熱、抗腐蝕的特性,常用作食品的內包裝。如:「鋁箔包裝的飲料由於輕便價廉,頗受消費者的喜愛。」

Eng

  • CC-CEDICT aluminum foil
  • Cihui aluminum foil