鋅礦 tử quáng Hán Việt: tử quáng Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 礦 (quáng)Hán Việttử quángCấu tạo鋅 + 礦 · tử + quáng nghĩa thành phần: tử + quáng Nghĩa EngCihui 鋅礦 īnkuàng* n. zinc mine M:⁴zuò