鋅粉 xīn fěn · tử phấn Hán Việt: tử phấn · Pinyin: xīn fěn Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 粉 (phấn)Pinyinxīn fěnHán Việttử phấnCấu tạo鋅 + 粉 · tử + phấn nghĩa thành phần: tử + phấn Nghĩa EngCihui 鋅粉 īnfěn n. zinc powder